se recourber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cong lại, uốn cong lại: Chỉ hành động của một vật thể trở nên cong, không thẳng, thường do tác động bên ngoài hoặc do đặc tính tự nhiên của . Hành động nàytự thân (tự động từ, phản thân).
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La branche s'est recourbée sous le poids de la neige. (Cành cây đã cong lại dưới sức nặng của tuyết.)
    • Le métal peut se recourber s'il est trop fin. (Kim loại có thể cong lại nếu quá mỏng.)
    • Les pétales de la fleur se recourbent vers l'extérieur. (Những cánh hoa cong ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se recourber sur soi-même": Cong lại, cuộn tròn vào chính mình.
    • Le chat s'est recourbé sur lui-même pour dormir. (Con mèo cuộn tròn người lại để ngủ.)
  • "Se recourber en arc": Cong lại thành hình vòng cung.
    • Le dos du vieil homme se recourbe en arc. (Lưng của ông lão cong lại thành hình vòng cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Recourber (ngoại động từ): Làm cho cái gì đó cong, uốn cong.
    • Il a recourbé le fil de fer. (Anh ấy đã uốn cong sợi dây thép.)
  • Courbe (danh từ): Đường cong.
  • Courber (động từ): Cúi xuống, làm cong.
Từ đồng nghĩa
  • Se plier: Gập lại, uốn cong lại.
  • Se courber: Cong xuống, cúi xuống (thường dùng cho người hoặc vật dài).
  • S'incurver: Cong vào, võng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với 'se recourber'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'se recourber' một cách cố định.

tự động từ
  1. cong, cong lại